siêu hạn
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Vượt ra ngoài giới hạn của khái niệm hữu hạn: Thuộc về hoặc liên quan đến các số lượng hoặc tập hợp vô hạn lớn hơn vô hạn thông thường, được nghiên cứu trong lý thuyết tập hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lý thuyết về số siêu hạn được Georg Cantor phát triển. (Lý thuyết về số vượt hạn được Georg Cantor phát triển.)
- Đây là một khái niệm siêu hạn trong toán học. (Đây là một khái niệm vượt ra ngoài hữu hạn trong toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Số siêu hạn": (Danh từ) Chỉ các số đại diện cho cấp độ vô hạn khác nhau, như aleph-null (ℵ₀).
- Aleph-null là số siêu hạn đầu tiên. (Aleph-null là số vượt hạn đầu tiên.)
"Tập hợp siêu hạn": (Danh từ) Tập hợp có lực lượng (số phần tử) là một số siêu hạn.
- Tập hợp các số tự nhiên là một tập hợp siêu hạn. (Tập hợp các số tự nhiên là một tập hợp vượt hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vô hạn (Tính từ): Không có giới hạn, không có điểm kết thúc. (Đây là khái niệm rộng hơn, trong đó "siêu hạn" là một trường hợp đặc biệt).
- Hữu hạn (Tính từ): Có giới hạn, có thể đếm được. (Từ trái nghĩa với cả "vô hạn" và "siêu hạn").
Từ đồng nghĩa
- Transfinite: (Tính từ, mượn từ tiếng Anh) Đây là thuật ngữ gốc và là từ đồng nghĩa trực tiếp trong ngữ cảnh toán học.
- Lý thuyết transfinite. (Lý thuyết siêu hạn.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "siêu hạn" là một thuật ngữ chuyên ngành toán học, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực lý thuyết tập hợp và logic toán. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn "siêu hạn" với "siêu hạng" (có nghĩa là cực kỳ xuất sắc, thuộc hạng cao nhất).